máy phát điện Cummins nhập khẩu

MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS

Máy Phát Điện

” Máy phát điện cummins 30kva tới 2500kva nhập khẩu giá rẻ “. Hưng Thinh Phát genset là đơn vị cung cấp máy phát điện công nghiệp cao cấp, nhập khẩu nguyên chiếc từ tâp đoàn Cummins Power Generation , phục vụ các công trình tư nhân & vốn đầu tư nước ngoài đề cao tính hiệu quả. Với mức giá giá cạnh tranh , bảo hành 24 tháng. 

Động cơ Máy phát điện Cummins

Là cây đại thụ trong lĩnh vực máy phát điện , động cơ cummins luôn khẳng định vị thế hàng đầu trên thế giới .
Động cơ diesel cummins luôn đạt hiệu suất cao nhất và giảm thiểu tối đa tiêu hao nhiên liệu do được các kỹ sư tinh nhuệ nhất của hãng thiết kế và sản xuất lắp ráp . Mỗi tổ máy phát điện cummins luôn được trải qua hàng loạt khâu kiểm tra ngặt ngèo theo các tiêu chí của hãng nhằm đưa ra thị trường những máy có chất lượng cao và độ bền bỉ theo năm tháng.
Động cơ Máy phát điện Cummins

Đầu phát máy phát điện cummins 30kva tới 2500kva nhập khẩu giá rẻ.

Cummins Generator Technologies sản xuất đầu phát điện xoay chiều từ 6kVA đến 10,000kVA với thương hiệu STAMFORD và AVK. Đầu phát AVK là thương hiệu đầu tiên trên thế giới đạt tiêu chuẩn UL1004. Cho các mức: thấp, trung bình và cao. Đến nay AVK và STAMFORD đã khẳng định được vị trí hàng đầu thế giới của mình về sản xuất đầu phát.
Đầu phát may phat dien Cummins được nhập khẩu chính hãng.
Đầu phát xoay chiều máy phát điện Cummins tại Hưng Thinh Phát genset. Sử dụng bộ điều chỉnh điện áp tự động AVR (Auto Voltage Regulator). Loại không chổi than (Brushless), tự động kích từ. Đảm bảo điện áp ra luôn ở ngưỡng an toàn cho phép. Và người dùng không cần phải lo đến việc thay chổi than định kỳ. Dây cuốn của cuộn stator và rotor đạt các tiêu chuẩn quốc tế về độ dẫn điện, cách điện. Đảm bảo đáp ứng cho máy phát điện Cummins chạy được liên tục trong thời gian dài. ” máy phát điện cummins 30kva tới 2500kva nhập khẩu giá rẻ”

Bảng giá máy phát điện Cummins 2022

Dòng CG Cummins

Genset Model ESP PRP Engine Model Engine Origin Download PDF
kVA kW kVA kW
CG250-H1 250 200 225 180 QSL9G2 USA View
CG275-H1 275 220 250 200 QSL9G3 USA View
CG330-H1 330 264 300 240 QSL9G5 USA View
CG500-H1 500 400 450 360 QSX15G6 USA View
CG550-H1 550 440 500 400 QSX15G8 USA View
CG550-H1 550 440 500 400 KTA19G4 USA View
CG700-H1 700 560 625 500 VTA28G5 India View
CG810-H1 810 650 750 600 QSK23G2 India View
CG825-H1 825 660 750 600 VTA28G6 India View
CG880-H1 880 704 800 640 QSK23G3 India View
CG1000-H1 1000 800 910 728 QST30G3 USA View
CG1100-H1 1100 880 1000 800 QST30G4 USA View
CG1100-H1 1100 880 1000 800 KTA38G5 India View
CG1250-H1 1250 1000 1125 900 QSK38G2 UK View
CG1250-H1 1250 1000 1125 900 KTA38G9 India View
CG1375-H1 1375 1100 1250 1000 QSK38G5 UK View
CG1375-H1 1375 1100 1250 1000 KTA50G3 India View
CG1540-H1 1540 1232 1400 1120 QSK50G3 UK View
CG1500-H1 1500 1200 1375 1100 KTA50G8 India View
CG1650-H1 1650 1320 1500 1200 KTA50GS8 India View
CG1700-H1 1700 1360 1540 1232 QSK50G4 UK View
CG1825-H1 1825 1460 1650 1320 QSK50G7 UK View
CG2000-H1 2000 1600 1875 1500 QSK60G3 UK View
CG2250-H1 2250 1800 2000 1600 QSK60G4 UK View
CG2500-H1 2500 2000 2250 1800 QSK60-G8 UK View
CG2500-H1 2500 2000 2250 1800 QSK60-G21 UK View
CG2750-H1 2750 2200 2500 2000 QSK60-G23 UK View
CG2750-H1 2750 2200 2500 2000 QSK78-G18 UK View
CG3000-H1 3000 2400 2750 2200 QSK78-G9 UK View

Dòng CG Cummins

Genset Model ESP PRP Engine Model Engine Origin Download PDF
kVA kW kVA kW
CG500/H2 500 400 450 360 QSX15G6 USA View
CG550/H2 550 440 500 400 QSX15G8 USA View
CG625/H2 625 500 569 455 KTA19G4 USA View
CG950/H2 950 760 865 690 QSK23G2 India View
CG1000/H2 1000 800 909 727 QSK23G3 India View
CG1125/H2 1125 900 1029 823 QST30G3 USA View
CG1250/H2 1250 1000 1125 900 QST30G4 USA View
CG1450/H2 1450 1160 1206 965 QSK38G5 UK View
CG1560/H2 1563 1250 1418 1135 KTA50G3 India View
CG1750/H2 1750 1400 1594 1275 QSK50G3 UK View
CG1875/H2 1875 1500 1706 1365 QSK50G4 UK View
CG2500/H2 2500 2000 2281 1825 QSK60G6 UK View

Dòng CD Cummins

Genset Model ESP PRP Engine Spec. Details
kva kw kva kw Model
CD27/H1 27 22 25 20 4B3.9-G1 View
CD27/H1 27 22 25 20 4B3.9-G2 View
CD30/H1 30 24 27.5 22 4B3.9-G1 View
CD30/H1 30 24 27.5 22 4B3.9-G2 View
CD33/H1 33 26.4 30 24 4BT3.9-G1 View
CD33/H1 33 26.4 30 24 4BT3.9-G2 View
CD40/H1 39 31 35 28 4BT3.9-G1 View
CD40/H1 39 31 35 28 4BT3.9-G2 View
CD45/H1 44 35 40 32 4BT3.9-G1 View
CD45/H1 44 35 40 32 4BT3.9-G2 View
CD55/H1 55 44 50 40 4BTA3.9-G2 View
CD65/H1 63 50 56 45 4BTA3.9-G2 View
CD70/H1 70 56 65 52 4BTA3.9-G2 View
CD80/H1 80 64 72 58 4BTA3.9-G11 View
CD95/H1 93 74 85 68 6BT5.9-G1 View
CD95/H1 93 74 85 68 6BT5.9-G2 View
CD110/H1 110 88 100 80 6BT5.9-G1 View
CD110/H1 110 88 100 80 6BT5.9-G2 View
CD115/H1 115 92 106 84 6BT5.9-G2 View
CD125/H1 125 100 112 92 6BTA5.9-G2 View
CD145/H1 145 116 135 108 6BTAA5.9-G2 View
CD170/H1 170 136 155 124 6BTAA5.9-G12 View
CD175/H1 175 140 160 128 6CTA8.3-G1 View
CD175/H1 175 140 160 128 6CTA8.3-G2 View
CD200/H1 200 160 182 145 6CTA8.3-G1 View
CD200/H1 200 160 182 145 6CTA8.3-G2 View
CD220/H1 220 176 200 160 6CTAA8.3-G2 View
CD250/H1 250 200 225 180 6LTAA8.9-G2 View
CD275/H1 275 220 250 200 6LTAA8.9-G2 View
CD300/H1 300 240 275 220 6LTAA8.9-G3 View
CD300/H1 300 240 275 220 6LTAA9.5-G3 View
CD350/H1 350 280 318 255 6LTAA9.5-G1 View
CD400/H1 400 320 360 288 QSZ13-G6 View
CD425/H1 425 340 388 310 6ZTAA13-G3 View
CD450/H1 450 360 400 320 QSZ13-G7 View
CD475/H1 475 380 438 350 6ZTAA13-G2 View
CD475/H1 475 380 438 350 6ZTAA13-G4 View
CD470/H1 468 375 438 350 QSZ13-G2 View
CD500/H1 500 400 450 360 QSZ13-G5 View
CD500/H1 500 400 475 380 QSZ13-G3 View

Dòng CC Cummins

Genset Model ESP PRP Engine Spec. Details
kva kw kva kw Model
CC250/H1 250 200 225 180 NT855GA View
CC275/H1 275 220 250 200 NT855GA View
CC275/H1 275 220 250 200 MTA11-G2 View
CC275/H1 275 220 250 200 MTA11-G2A View
CC275/H1 275 220 250 200 NTA855-G1 View
CC315/H1 315 250 275 220 NTA855-G1A View
CC350/H1 350 280 312 250 NTA855-G1B View
CC350/H1 350 280 312 250 MTAA11-G3 View
CC350/H1 350 280 312 250 NTA855-G2 View
CC375/H1 375 300 344 275 NTA855-G2A View
CC388/H1 388 310 350 280 NTA855-G4 View
CC415/H1 413 330 375 300 NTAA855-G7 View
CC440/H1 438 350 400 320 QSNT-G3 View
CC415/H1 413 330 375 300 KTA19-G2 View
CC450/H1 450 360 / / NTAA855-G7A View
CC500/H1 500 400 450 360 KTA19-G3 View
CC550/H1 550 440 500 400 KTA19-G3A View
CC550/H1 550 440 500 400 KTA19-G4 View
CC600/H1 600 480 550 440 KTAA19-G5 View
CC650/H1 650 520 575 460 KTAA19-G6 View
CC650/H1 650 520 / / KTA19-G8 View
CC688/H1 688 550 / / KTAA19-G6A View
CC688/H1 688 550 625 500 KT38-G View
CC715/H1 713 570 650 520 QSK19-G4 View
CC800/H1 800 640 725 580 KT38-GA View
CC825/H1 825 660 750 600 KTA38-G2 View
CC880/H1 880 705 800 640 KTA38-G2B View
CC1000/H1 1000 800 910 728 KTA38-G2A View
CC1100/H1 1100 880 1000 800 KTA38-G5 View
CC1250/H1 1250 1000 / / KTA38-G9 View
CC1375/H1 1375 1100 1250 1000 QSK38-G5 View
CC1375/H1 1375 1100 1250 1000 KTA50-G3 View
CC1500/H1 1500 1200 1375 1100 KTA50-G8 View
CC1650/H1 1650 1320 / / KTA50-G8 View
CC1650/H1 1650 1320 1500 1200 KTA50-GS8 View

Dòng CC Cummins

Genset Model ESP PRP Engine Spec. Download PDF
kva kw kva kw Model
CC275/H2 275 220 250 200 NT855GA View
CC345/H2 344 275 313 250 NTA855-G1 View
CC375/H2 375 300 344 275 NTA855-G1B View
CC440/H2 440 352 400 320 NTA855-G3 View
CC500/H2 500 400 450 360 KTA19-G2 View
CC550/H2 550 440 500 400 KTA19-G3 View
CC625/H2 625 500 563 450 KTA19-G3A View
CC625/H2 625 500 563 450 KTA19-G4 View
CC688/H2 688 550 600 480 KTAA19-G5 View
CC750/H2 750 600 / / KTAA19-G6A View
CC750/H2 750 600 688 550 QSK19-G5 View
CC815/H2 813 650 680 545 QSK19-G8 View
CC850/H2 850 680 775 620 KT38-G View
CC960/H2 960 770 875 700 KTA38-G1 View
CC1000/H2 1000 800 906 725 KTA38-G2 View
CC1030/H2 1030 825 938 750 KTA38-G2B View
CC1100/H2 1100 880 1000 800 KTA38-G2A View
CC1250/H2 1250 1000 1125 900 KTA38-G4 View
CC1375/H2 1375 1100 / / KTA38-G9 View
CC1440/H2 1438 1150 1200 960 QSK38-G5 View
CC1500/H2 1500 1200 1375 1100 QSK38-G4 View
CC1575/H2 1575 1260 1375 1100 KTA50-G3 View
CC1730/H2 1730 1384 1575 1260 KTA50-G9 View
CC1875/H2 1875 1500 1575 1260 KTA50-G9 View

Thông tin sản phẩm và giá máy phát điện Cummins

Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến công ty Hưng Thịnh Phát để được hỗ trợ và tư vấn 24/7

THÔNG TIN LIÊN HỆ

5/5 - (73 bình chọn)
error: bài này được đằng ký sở bộ công thương. không coppy !!
0901.438.123